thang thang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một quân bài trong bộ bài Tổ tôm: "Thang thang" là tên gọi của một quân bài cụ thể thuộc bộ môn bài Tổ tôm, một trò chơi bài truyền thống của Việt Nam. Quân bài này nằm trong hàng Sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong ván bài, anh ấy đã đánh ra quân thang thang.
- Để ý xem có ai cần quân thang thang không, mình sắp xướng rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chơi bài Tổ tôm: Tên gọi "thang thang" luôn đi kèm với hình ảnh minh họa đặc trưng trên quân bài và vị trí của nó trong hệ thống các quân bài hàng Sách.
- Dùng để chỉ đặc điểm nhận dạng: Khi mô tả bộ bài, người ta có thể nói: "" để nhận biết.
Biến thể và từ liên quan
- Tổ tôm: Tên bộ bài truyền thống.
- Hàng Sách: Một trong ba hàng chính của bài Tổ tôm (gồm Vạn, Văn, Sách), nơi quân "thang thang" thuộc về.
- Quân bài: Danh từ chung chỉ một thẻ bài.
Lưu ý
- "Thang thang" là một danh từ riêng, tên gọi cố định của một quân bài. Từ này không có nghĩa nào khác ngoài nghĩa liên quan đến trò chơi bài Tổ tôm.
- Không nên nhầm lẫn với từ "thang" thông thường (chỉ công cụ leo trèo) hay bất kỳ từ láy nào khác.
- Tên một quân bài tổ tôm, thuộc hàng sách.